black lotion

black lotion

A pharmacist carefully prepares a bottle of black lotion.

Định nghĩa

Danh từ: - Thuốc bôi đen: "Black lotion" một hỗn hợp gồm calomel (thủy ngân(I) clorua) nước vôi trong, được sử dụng để bôi lên các vết loét do bệnh giang mai.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thuốc bôi đen cho các vết loét do giang mai.)
  • (Thuốc bôi đen thường được sử dụng trong các phương pháp điều trị bệnh giang mai trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply black lotion": bôi thuốc bôi đen lên vết thương.
    • The nurse carefully applied black lotion to the patient's lesions. (Y tá cẩn thận bôi thuốc bôi đen lên các tổn thương của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Lotion (danh từ): kem dưỡng da, dung dịch bôi ngoài da.
    • She used a moisturizing lotion after showering. ( ấy dùng kem dưỡng ẩm sau khi tắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Calomel lotion: thuốc bôi chứa calomel (một dạng khác của thuốc bôi đen).
  • Syphilitic remedy: phương thuốc chữa bệnh giang mai (không phổ biến, dùng trong ngữ cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "black lotion".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "black lotion".